公公道道

gōng gōng dào dào công công đạo đạo

Hán Việt: công công đạo đạo · Pinyin: gōng gōng dào dào

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (công) + (đạo) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公平。《紅樓夢》第六五回:「那喜兒便說道:『咱們今兒可要公公道道的貼一爐子燒餅。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不偏不倚的、公平合理的事情。

Eng

  • Cihui 公公道道 ōnggongdàodào r.f. <coll.> fair; equitable