公冶
công dã
Hán Việt: công dã · Pinyin: gōng yě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如孔子弟子有公冶長。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时齐有公冶长﹐孔子弟子。见《史记.仲尼弟子列传》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时齐有公冶长﹐孔子弟子。见《史记.仲尼弟子列传》。
Hán Việt: công dã · Pinyin: gōng yě