公準 công chuẩn Hán Việt: công chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 準 (chuẩn)Hán Việtcông chuẩnCấu tạo公 + 準 · công + chuẩn nghĩa thành phần: công + chuẩn Nghĩa EngCihui 公準 ōngzhǔn n. <log.> postulate