公憑 gōng píng · công bằng Hán Việt: công bằng · Pinyin: gōng píng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 憑 (bằng)Pinyingōng píngHán Việtcông bằngCấu tạo公 + 憑 · công + bằng nghĩa thành phần: công + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官方的证明文件。Tân Hoa Tự Điển 1.官方的证明文件。