公制

gōng zhì công chế

Hán Việt: công chế · Pinyin: gōng zhì

Tổng quan

hệ mét

Cấu tạo: (công) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ mét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為國際通用的度量衡制度,採取十進位制,例如:以米、公斤、秒分別表示長度、質量、時間的基本單位。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国际公制的简称。

Eng

  • CC-CEDICT metric system
  • Cihui metric system