公券 gōng quàn · công khoán Hán Việt: công khoán · Pinyin: gōng quàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 券 (khoán)Pinyingōng quànHán Việtcông khoánCấu tạo公 + 券 · công + khoán nghĩa thành phần: công + khoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官府颁发的一种差旅费证券。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官府颁发的一种差旅费证券。