公刻 gōng kè · công khắc Hán Việt: công khắc · Pinyin: gōng kè Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 刻 (khắc)Pinyingōng kèHán Việtcông khắcCấu tạo公 + 刻 · công + khắc nghĩa thành phần: công + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公正严刻。Tân Hoa Tự Điển 1.公正严刻。