公力

gōng lì công lực

Hán Việt: công lực · Pinyin: gōng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官方征用的役夫; 共同的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官方征用的役夫。 2.共同的力量。