公功 gōng gōng · công công Hán Việt: công công · Pinyin: gōng gōng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 功 (công)Pinyingōng gōngHán Việtcông côngCấu tạo公 + 功 · công + công nghĩa thành phần: công + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为国家建立的功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.为国家建立的功劳。