公勺
công chước
Hán Việt: công chước · Pinyin: gōng sháo
Tổng quan
muỗng dùng để múc | xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺
Nghĩa
Việt
- Cihui muỗng dùng để múc | xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示容量的舊公制單位。一公勺等於一公升的百分之一。簡稱為「勺」。
Eng
- CC-CEDICT serving spoon|centiliter (i.e. 10 ml), abbr. to 勺[shao2]
- Cihui serving spoon; centiliter (i.e. 10 ml), abbr. to 勺