公勺

gōng sháocông chước

Hán Việt: công chước · Pinyin: gōng sháo

Tổng quan

muỗng dùng để múc

新华 · Tân Hoa Đại lục

量詞。表示容量的舊公制單位。一公勺等於一公升的百分之一。簡稱為「勺」。

Cấu tạo: 公 (công) + 勺 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺
  • Tần suất từ muỗng dùng để múc , xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺; xentilit
  • Biên soạn m. centiliter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示容量的舊公制單位。一公勺等於一公升的百分之一。簡稱為「勺」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi centilitre

Eng

  • Cihui serving spoon; centiliter (i.e. 10 ml), abbr. to 勺
  • Tần suất từ m. centiliter

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交