公升

gōng shēng công thăng

Hán Việt: công thăng · Pinyin: gōng shēng

Tổng quan

lít ột lít (liter). công thăng công thăng ☆Một lít (liter).

Cấu tạo: (công) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lít ột lít (liter). công thăng công thăng ☆Một lít (liter).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示容量的單位。一公升等於一千毫升。也稱為「升」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公制中计算容量的单位。一公升分为一千毫升﹐合一市升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制中计算容量的单位。一公升分为一千毫升﹐合一市升。

Eng

  • CC-CEDICT liter
  • Cihui liter