公南

gōng nán công nam

Hán Việt: công nam · Pinyin: gōng nán

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时卫国有公南牟。见《通志.氏族三》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时卫国有公南牟。见《通志.氏族三》。