公衛

gōng wèi công vệ

Hán Việt: công vệ · Pinyin: gōng wèi

Tổng quan

public health (abbr. for 公共衛生|公共卫生[gong1 gong4 wei4 sheng1])

Cấu tạo: (công) + (vệ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT public health (abbr. for 公共衛生|公共卫生[gong1 gong4 wei4 sheng1])
  • Cihui public health (abbr. for 公共衛生|公共卫生)