公廚

gōng chú công trù

Hán Việt: công trù · Pinyin: gōng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官家的厨房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官家的厨房。