公參

gōng cān công tham

Hán Việt: công tham · Pinyin: gōng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官员赴任后到上司处参拜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官员赴任后到上司处参拜。