公取 gōng qǔ · công thủ Hán Việt: công thủ · Pinyin: gōng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 取 (thủ)Pinyingōng qǔHán Việtcông thủCấu tạo公 + 取 · công + thủ nghĩa thành phần: công + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓公然劫夺他人财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓公然劫夺他人财物。