公史 gōng shǐ · công sử Hán Việt: công sử · Pinyin: gōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 史 (sử)Pinyingōng shǐHán Việtcông sửCấu tạo公 + 史 · công + sử nghĩa thành phần: công + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸侯掌典礼之官。Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯掌典礼之官。