公司

gōng sīcông ti

Hán Việt: công ti · Pinyin: gōng sī

Tổng quan

TƯ, TI công ty; hãng

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种工商业组织,经营产品的生产、商品流转或某些建设事业等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

依《公司法》登記成立的社團法人營利企業組織。可分無限公司、有限公司、股份有限公司、兩合公司、閉鎖性公司等五類。

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 公司 gōngsī* p.w. company; corporation M:ge/¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依《公司法》登記成立的社團法人營利企業組織。可分無限公司、有限公司、股份有限公司、兩合公司、閉鎖性公司等五類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种工商业组织,经营产品的生产、商品流转或某些建设事业等。
  • Kaggle Zh-Vi co.ltd

Eng

  • JMdict company (in China)
  • JMdict firm
  • Cihui (business) company; company; firm; corporation; incorporated

Đức

  • Handedict Firma

ja

  • JMdict 公司(コンス)

other

  • Nguồn khác Đoàn thể nhỏ, quy tụ những người cùng bỏ vốn tổ chức kinh doanh kiếm lời

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司债 · 公司法 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公丈