公司

gōng sī công ti

Hán Việt: công ti · Pinyin: gōng sī

Tổng quan

công ty | hãng | tập đoàn | LT:家 oàn thể nhỏ, quy tụ những người cùng bỏ vốn tổ chức kinh doanh kiếm lời. công ti công ti ☆Đoàn thể nhỏ, quy tụ những người cùng bỏ vốn tổ chức kinh doanh kiếm lời.

Cấu tạo: (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty | hãng | tập đoàn | LT:家 oàn thể nhỏ, quy tụ những người cùng bỏ vốn tổ chức kinh doanh kiếm lời. công ti công ti ☆Đoàn thể nhỏ, quy tụ những người cùng bỏ vốn tổ chức kinh doanh kiếm lời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依《公司法》登記成立的社團法人營利企業組織。可分無限公司、有限公司、股份有限公司、兩合公司、閉鎖性公司等五類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种工商业组织,经营产品的生产、商品流转或某些建设事业等。

Eng

  • CC-CEDICT company; firm; corporation|CL:家[jia1]
  • Cihui (business) company; company; firm; corporation; incorporated

ja

  • JMdict company (in China)|firm