公合
công hợp
Hán Việt: công hợp · Pinyin: gōng gě
Tổng quan
decilit
Nghĩa
Việt
- Cihui decilit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示容量的單位(舊制)。一公合等於十分之一公升。也稱為「合」。
Eng
- CC-CEDICT deciliter
- Cihui 公合 ōnghé m. deciliter
Hán Việt: công hợp · Pinyin: gōng gě
decilit