公呈
công trình
Hán Việt: công trình · Pinyin: gōng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經公眾署名後呈給政府的公文。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公众联名呈递政府的一种公文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公众联名呈递政府的一种公文。
Eng
- Cihui 公呈 gōngchéng n. letter to the authorities signed by many people M:²fēng