公告义务

gōng gào yì wùcông cáo nghĩa vụ

Hán Việt: công cáo nghĩa vụ · Pinyin: gōng gào yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 告 (cáo) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa vụ thông báo

Đức

  • Handedict Anzeigepflicht (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务警员 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论