公啓 gōng qǐ · công khải Hán Việt: công khải · Pinyin: gōng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 啓 (khải)Pinyingōng qǐHán Việtcông khảiCấu tạo公 + 啓 · công + khải nghĩa thành phần: công + khải Nghĩa EngCihui 公啟 ōngqǐ n. public/open letter