公單 gōng dān · công đan Hán Việt: công đan · Pinyin: gōng dān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 單 (đan)Pinyingōng dānHán Việtcông đanCấu tạo公 + 單 · công + đan nghĩa thành phần: công + đan