公團

gōng tuán công đoàn

Hán Việt: công đoàn · Pinyin: gōng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公共团体﹐社会集体组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公共团体﹐社会集体组织。