公國
công quốc
Hán Việt: công quốc · Pinyin: gōng guó
Tổng quan
công quốc | vương quốc | thân vương quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui công quốc | vương quốc | thân vương quốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歐洲封建時代的諸侯國,以公爵為元首。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欧洲封建时代的诸侯国家,以公爵为国家元首。
Eng
- CC-CEDICT duchy|dukedom|principality
- Cihui duchy; dukedom; principality
ja
- JMdict dukedom|duchy|principality