公坐

gōng zuò công tọa

Hán Việt: công tọa · Pinyin: gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因公务犯罪; 谓公众场合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因公务犯罪。 2.谓公众场合。