公堂
công đường
Hán Việt: công đường · Pinyin: gōng táng
Tổng quan
tòa án | đại sảnh (trong lâu đài) | Lượng từ: 家 hủ quan. Nơi quan làm việc — Chỉ nơi quan xử án, toà án. công đường công đường ☆Phủ quan. Nơi quan làm việc — Chỉ nơi quan xử án, toà án.
Nghĩa
Việt
- Cihui tòa án | đại sảnh (trong lâu đài) | Lượng từ: 家 hủ quan. Nơi quan làm việc — Chỉ nơi quan xử án, toà án. công đường công đường ☆Phủ quan. Nơi quan làm việc — Chỉ nơi quan xử án, toà án.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.學校。《詩經.豳風.七月》:「躋彼公堂,稱彼兕觥。」《儒林外史》第四八回:「往年就是本學老師,門生也不過是公堂一見而已。」 2.官署或法庭的大堂。《老殘遊記》第一七回:「補翁先生,請廳房裡去坐。此地公堂,不便說話。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指官吏审理案件的地方私设~ㄧ对簿~; 指祠堂。
- Tân Hoa Tự Điển ①指官吏审理案件的地方私设~ㄧ对簿~。②指祠堂。
Eng
- CC-CEDICT law court|hall (in castle)|CL:家[jia1]
- Cihui law court; hall (in castle); CL:家