公外 công ngoại Hán Việt: công ngoại Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 外 (ngoại)Hán Việtcông ngoạiCấu tạo公 + 外 · công + ngoại nghĩa thành phần: công + ngoại Nghĩa EngCihui 公外 ōngwài n. required foreign language course