公娼

gōng chāngcông xướng

Hán Việt: công xướng · Pinyin: gōng chāng

Tổng quan

công xướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时得到官方许可的公开卖淫者。别于秘密卖淫的私娼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經登記許可的性工作者。

Cấu tạo: 公 (công) + 娼 (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gái mại dâm có phép
  • VietPhrases công xướng
  • Tần suất từ công xướng
  • Biên soạn licensed prostitute/prostitution M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經登記許可的性工作者。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时得到官方许可的公开卖淫者。别于秘密卖淫的私娼。

Eng

  • JMdict licensed prostitute
  • Cihui 公娼 ōngchāng n. licensed prostitute/prostitution M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. licensed prostitute/prostitution M:ge/¹míng

ja

  • JMdict 公娼(こうしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交