公孫

gōng sūn công tôn

Hán Việt: công tôn · Pinyin: gōng sūn

Tổng quan

họ hai chữ

Cấu tạo: (công) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ hai chữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓。

Eng

  • CC-CEDICT two-character surname Gongsun
  • Cihui two-character surname Gongsun