公孟 gōng mèng · công mạnh Hán Việt: công mạnh · Pinyin: gōng mèng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 孟 (mạnh)Pinyingōng mèngHán Việtcông mạnhCấu tạo公 + 孟 · công + mạnh nghĩa thành phần: công + mạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时卫国有公孟彄。见《左传.定公十二年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时卫国有公孟彄。见《左传.定公十二年》。