公孤

gōng gū công cô

Hán Việt: công cô · Pinyin: gōng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公﹐三公;孤﹐少师﹑少傅﹑少保。泛指重臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公﹐三公;孤﹐少师﹑少傅﹑少保。泛指重臣。