公孫瓚

gōng sūn zàncông tôn toản

Hán Việt: công tôn toản · Pinyin: gōng sūn zàn

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 孫 (tôn) + 瓚 (toản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công Tôn Toản

Đức

  • Handedict Gongsun Zan (Eig, Pers, - 199)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公孙树 · 公孫起 · 公孫龍 · 公孫樹 · 公孫 · 公孙衍 · 公孙大娘 · 公孫大娘