公定

công định

Hán Việt: công định

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由團體共同制定。如:「貨品架上所列的都是公定價格,恕不折扣。」

Eng

  • Cihui 公定 ōngdìng attr. conventional

ja

  • JMdict official (rate, price, etc.)|officially fixed