公實

gōng shí công thật

Hán Việt: công thật · Pinyin: gōng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公正而朴实; 公开的事实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公正而朴实。 2.公开的事实。