公宮
công cung
Hán Việt: công cung · Pinyin: gōng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.君王的宮室。《文選.謝朓.齊敬皇后哀策文》:「化自公宮,遠被南國。」 2.祖廟。《儀禮.士昏禮》:「祖廟未毀,教於公宮三月;若祖廟已毀,則教於宮室。」
Hán Việt: công cung · Pinyin: gōng gōng