公察

gōng chá công sát

Hán Việt: công sát · Pinyin: gōng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公正地考察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公正地考察。