公寸

gōng cùn công thốn

Hán Việt: công thốn · Pinyin: gōng cùn

Tổng quan

đề-xi-mét

Cấu tạo: (công) + (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề-xi-mét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示長度的單位。公寸為現行法定度量衡單位「分米」的舊稱。一公寸等於十分之一米(俗稱公尺)或十厘米(俗稱公分),也稱為「寸」。

Eng

  • CC-CEDICT decimeter
  • Cihui decimeter