公尺

gōng chǐ công xích

Hán Việt: công xích · Pinyin: gōng chǐ

Tổng quan

mét (đơn vị độ dài) hước tây (metre). công xích công xích ☆Thước tây (metre).

Cấu tạo: (công) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mét (đơn vị độ dài) hước tây (metre). công xích công xích ☆Thước tây (metre).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示長度的單位。為法制單位「米」的俗稱。參見「米」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公制长度单位。亦称"米"。一米分为一百厘米﹐合三市尺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制长度单位。亦称"米"。一米分为一百厘米﹐合三市尺。

Eng

  • CC-CEDICT meter (unit of length)
  • Cihui meter (unit of length)