公局 gōng jú · công cục Hán Việt: công cục · Pinyin: gōng jú Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 局 (cục)Pinyingōng júHán Việtcông cụcCấu tạo公 + 局 · công + cục nghĩa thành phần: công + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署; 旧时乡镇所设机构之一。Tân Hoa Tự Điển 1.官署。 2.旧时乡镇所设机构之一。