公屍 gōng shī · công thi Hán Việt: công thi · Pinyin: gōng shī Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 屍 (thi)Pinyingōng shīHán Việtcông thiCấu tạo公 + 屍 · công + thi nghĩa thành phần: công + thi