公山 gōng shān · công san Hán Việt: công san · Pinyin: gōng shān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 山 (san)Pinyingōng shānHán Việtcông sanCấu tạo公 + 山 · công + san nghĩa thành phần: công + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时鲁国有公山弗扰。见《论语.阳货》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时鲁国有公山弗扰。见《论语.阳货》。