公巫

gōng wū công vu

Hán Việt: công vu · Pinyin: gōng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时鲁国有公巫召伯。《左传.襄公二十九年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时鲁国有公巫召伯。《左传.襄公二十九年》。