公帳 công trướng Hán Việt: công trướng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 帳 (trướng)Hán Việtcông trướngCấu tạo公 + 帳 · công + trướng nghĩa thành phần: công + trướng Nghĩa EngCihui 公帳 gōngzhàng n. accounts of state-owned/collective enterprise M:¹běn