公廨
công giải
Hán Việt: công giải · Pinyin: gōng xiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官署。《三國演義》第二四回:「即便開門相迎,接入公廨,細問其故。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称官署将犯人押入公廨|公廨大堂。
Eng
- Cihui 公廨 gōngxiè n. government agency
ja
- JMdict government office