公引

gōng yǐn công dẫn

Hán Việt: công dẫn · Pinyin: gōng yǐn

Tổng quan

hectomet

Cấu tạo: (công) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hectomet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算長度的單位。公制一公引等於一百公尺。也稱為「引」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官方证件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官方证件。

Eng

  • CC-CEDICT hectometer
  • Cihui hectometer