公強 gōng qiáng · công cường Hán Việt: công cường · Pinyin: gōng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 強 (cường)Pinyingōng qiángHán Việtcông cườngCấu tạo公 + 強 · công + cường nghĩa thành phần: công + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公正刚强。Tân Hoa Tự Điển 1.公正刚强。