公律 gōng lǜ · công luật Hán Việt: công luật · Pinyin: gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 律 (luật)Pinyingōng lǜHán Việtcông luậtCấu tạo公 + 律 · công + luật nghĩa thành phần: công + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公认的规律。Tân Hoa Tự Điển 1.公认的规律。