公徒

gōng tú công đồ

Hán Việt: công đồ · Pinyin: gōng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯的步兵; 指乡勇; 指刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯的步兵。 2.指乡勇。 3.指刑罚。