公忠

gōng zhōng công trung

Hán Việt: công trung · Pinyin: gōng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公正忠實。《莊子.天地》:「必服恭儉,拔出公忠之屬,而無阿私,民孰敢不輯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公平忠实;尽忠为公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公平忠实;尽忠为公。